Miễn phíGiao hàng
Tư vấn24/7
Bảo hànhchính hãng
Thanh toánLinh hoạt
Thương hiệuNổi tiếng
Product Carousel Tabs
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo CO2 không khí 800052 – Sper Scientific
Đo nồng độ CO2 không khí: 200 – 5000 ppm.
Nhiệt độ không khí – TA: 0ºC – +50ºC.
Độ ẩm không khí: 5 – 95 %RH.
Màn hình đổi màu cảnh báo.
Cảnh báo âm khi CO2 chạm ngưỡng.
Tích hợp đồng hồ.
Để bàn hoặc treo tường.
Sử dụng điện nguồn qua cổng USB.
SKU: 800052
Khúc xạ kế
Ống nhòm đo nước tiểu 300005 – Sper Scientific
Đo albumen huyết thanh – Serum albumen: 0 – 12 g/dL.
Đo trọng lượng riêng nước tiểu – Urine specific gravity: 1.000 – 1.050.
Đo chiết suất – Refractive index: 1.3330 – 1.3600 nD.
Không dùng điện.
Nhỏ gọn, bỏ túi.
Hiệu chuẩn với nước cất.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 300005
Khúc xạ kế, Máy đo độ mặn
Khúc xạ kế độ mặn 300062 – Sper Scientific
Đo độ mặn – nồng độ muối – salinity: 0 – 280 ppt.
Đo trọng lượng riêng: 1.000 – 1.217.
Đo chiết suất – nD: 1.3330 – 1.3900 nD.
Chống vô nước IP65.
Sử dụng pin sạc Li-Ion.
50,000 lần đo/lần sạc pin.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 300062
Khúc xạ kế
Khúc xạ kế đo nước tiểu, huyết thanh 300064 – Sper Scientific
Đo trọng lượng riêng của nước tiểu – USG: 1.000 – 1.050.
Đo protein huyết thanh – serum protein: 0 – 12 g/dL.
Đo chiết suất – nD: 1.3330 – 1.3900 nD.
Chống vô nước IP65.
Sử dụng pin sạc Li-Ion.
50,000 lần đo/lần sạc pin.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 300064
Máy đo khoảng cách
Thước đo bằng tia laser Geodist 50 – Geo-Fennel
Tầm đo 20 cm – 50 m.
Đo khoảng cách, diện tích, thể tích, chu vi, tam giác vuông.
Đo liên tục không cần bấm nút.
Cộng/trừ khoảng cách, diện tích, thể tích.
Màn hình hiển thị đồng thời 4 dòng thông tin.
Đèn màn hình làm việc trong tối.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: GeoDist 50
Máy đo pH
Bút đo pH nước 850052 – Sper Scientific
Chức năng: đo pH và nhiệt độ chất lỏng.
Tầm đo pH: 0 – 14 pH.
Tầm đo nhiệt độ: 0°C – 50°C.
Độ chính xác: ±0.05 pH.
Bước nhảy số đo: 0.01 pH.
Đo nhiệt độ mẫu.
Cấp chống vô nước: IP 65.
Người dùng hiệu chuẩn độ chính xác với nước chuẩn kèm theo.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 850052
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc
Máy đo nhiệt kế điện tử Bluetooth Datalog 800025 – Sper Scientific
Tầm đo: -200°C – +1,370°C.
Datalog lưu 32,000 số đo.
Đo tiếp xúc với cảm biến nhiệt độ kiểu K, J, E, T, N, R, S.
Đo đồng thời 4 kênh.
Giao tiếp Bluetooth.
Đo chênh lệch 2 nguồn nhiệt.
Min/Max/Hold.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD | Software |
SKU: 800025
Máy đo chất rắn hòa tan TDS, Máy đo độ dẫn điện, Máy đo độ mặn
Máy kiểm tra chất lượng nước 850038 – Sper Scientific

Máy đo chất rắn hòa tan TDS, Máy đo độ dẫn điện, Máy đo độ mặn
Máy kiểm tra chất lượng nước 850038 – Sper Scientific
Đo độ dẫn điện (conductivity): 0 – 199.9 mS/cm.
Đo nồng độ chất rắn hòa tan (TDS): 0 – 1,999 ppm / 0 – 199.9 ppt.
Đo độ mặn (salinity): 2 – 42 ppt.
Đo nhiệt độ của nước: 0°C – +80°C.
Lưu 99 số đo.
Chức năng bù nhiệt độ tự động ATC.
Tích hợp cổng giao tiếp RS232.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 850038
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Nhiệt kế treo tường 800055 – Sper Scientific
Đo nhiệt độ môi trường: -40°C- +85°C.
Đo độ ẩm không khí: 0 – 100 %RH.
Bộ nhớ Datalog ghi và lưu 16,000 số đo.
Cài đặt chu kỳ ghi: 1 giây – 2 giờ (option).
Cài đặt cảnh báo cao/thấp.
Giao tiếp máy tính qua cổng USB (option).
Phần mềm miễn phí.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 800055
Máy đo pH
Thiết bị đo pH 850062 – Sper Scientific
Chức năng: đo pH và nhiệt độ các loại chất lỏng.
Tầm đo pH: 0 – 14 pH.
Chính xác: ±0.2.
Bước nhảy: 0.01 pH.
Tầm đo nhiệt độ: 0°C – 50°C.
2 số lẻ thập phân.
Chống vô nước IP 65.
Người dùng hiệu chuẩn độ chính xác với nước chuẩn kèm theo.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 850062
Máy đo ánh sáng
Máy đo độ rọi ánh sáng 850006 – Sper Scientific
Đo cường độ ánh sáng theo nhiệt độ màu.
Tầm đo cường độ ánh sáng: 0 – 400 kLux.
Chia thành 5 tầm đo khác nhau.
Đơn vị đo: Lux/FC/CD.
Bộ nhớ lưu 99 số đo.
Truy xuất số đo đã lưu bất kỳ.
Hiệu chuẩn zero dễ dàng.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 850006
Máy đo độ dẫn điện, Máy đo độ mặn, Máy đo oxy hòa tan DO
Máy đo nước sạch 850081 – Sper Scientific
Đo pH: 0 – 14 pH.
Đo oxy hóa khử (ORP): 0 – 1,999 mV.
Đo độ dẫn điện (Conductivity): 0 – 200 mS.
Đo chất rắn hòa tan (TDS): 0 – 132,000 ppm.
Đo độ mặn (Salinity): 0 – 12%.
Đo nhiệt độ nước và không khí: 0 – 50°C.
Đo oxy hòa tan trong nước (DO): 0 – 20 mg/L.
Đo nồng độ oxy trong không khí: 0 – 100%.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 850081
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc
Máy đo nhiệt độ cầm tay FT 1300-2 – Geo-Fennel
Tầm đo: -50°C – +1300°C.
Đo nhiệt độ tiếp xúc nguồn nhiệt.
Sử dụng cảm biến nhiệt độ kiểu K.
2 kênh đo 2 nguồn nhiệt cùng lúc.
Đo chênh lệch nhiệt độ của 2 nguồn nhiệt.
1 số thập phân.
Đơn vị đo: °C, °F.
Max/Hold.
Đèn màn hình.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: FT 1300-2
Máy đo công nghiệp
Máy đo yêu thích
Máy đo bán chạy
Được xem gần đây
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm
Máy đo CO2 không khí 800052 – Sper Scientific
Đo nồng độ CO2 không khí: 200 – 5000 ppm.
Nhiệt độ không khí – TA: 0ºC – +50ºC.
Độ ẩm không khí: 5 – 95 %RH.
Màn hình đổi màu cảnh báo.
Cảnh báo âm khi CO2 chạm ngưỡng.
Tích hợp đồng hồ.
Để bàn hoặc treo tường.
Sử dụng điện nguồn qua cổng USB.
SKU: 800052
Khúc xạ kế
Ống nhòm đo nước tiểu 300005 – Sper Scientific
Đo albumen huyết thanh – Serum albumen: 0 – 12 g/dL.
Đo trọng lượng riêng nước tiểu – Urine specific gravity: 1.000 – 1.050.
Đo chiết suất – Refractive index: 1.3330 – 1.3600 nD.
Không dùng điện.
Nhỏ gọn, bỏ túi.
Hiệu chuẩn với nước cất.
Download catatog:
| VI | EN | HDSD |
SKU: 300005









































































