Rechargeable Dissolved Oxygen Pen with 5 Meter Cable 860055 - Sper Scientific
Máy đo oxy hòa tan 860055 của Sper Scientific với pin sạc USB-C và cáp 5 mét, cung cấp độ chính xác cao và hiệu chuẩn dễ dàng. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho nuôi trồng thủy sản và giám sát môi trường nước.
Giới thiệu
Rechargeable Dissolved Oxygen Pen with 5 Meter Cable 860055 là thiết bị đo oxy hòa tan kiểu bút chuyên nghiệp của Sper Scientific, USA, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp và môi trường. Thiết bị mang đến độ chính xác cao cùng khả năng hiệu chuẩn nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng nước trong nhiều lĩnh vực.
Với cảm biến màng mỏng nhạy bén và cáp dài 5 mét, người dùng dễ dàng thao tác trong các môi trường đo phức tạp như hồ nuôi thủy sản hay các điểm đo xa. Pin sạc tích hợp USB-C giúp vận hành liên tục và thân thiện với môi trường.
Thiết bị không chỉ đo oxy hòa tan mà còn hỗ trợ bù trừ nhiệt độ, độ mặn và áp suất khí quyển, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong nhiều điều kiện khác nhau.
Đặc điểm
- Hiệu chuẩn 100% oxy hòa tan trong không khí, không cần hóa chất hỗ trợ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
- Cảm biến màng mỏng có thể thay thế dễ dàng, đảm bảo độ nhạy cao và độ chính xác ±3% F.S trong khoảng đo 0.0~199.9% DO hoặc ±0.4 mg/l trong phạm vi 0.00~20.00 mg/l.
- Hỗ trợ bù trừ nhiệt độ tự động với phạm vi 10~40.0℃ (50~104°F), bù trừ thủ công cho độ mặn (0.0~45.0 ppt) và áp suất khí quyển (500~760 mmHg).
- Pin sạc lithium-ion 3.7V, 500mAh tích hợp, dễ dàng nạp lại qua cổng USB-C, thân thiện môi trường và có thời gian hoạt động lên đến 60 giờ khi không bật đèn nền.
- Màn hình LCD kích thước 30 x 18 mm với đèn nền có thể điều chỉnh độ sáng, giúp quan sát rõ ràng trong điều kiện thiếu sáng.
- Cáp dài 5 mét cho phép đo xa và linh hoạt, phù hợp với các bể nuôi hoặc điểm đo khó tiếp cận.
- Thiết kế nhỏ gọn (176 x 39 x 39 mm), trọng lượng nhẹ (~265g) thuận tiện mang theo và sử dụng tại hiện trường.
Quy trình sử dụng an toàn
- Trước khi sử dụng, kiểm tra kỹ trạng thái cảm biến và cáp kết nối để tránh rò rỉ hoặc hư hỏng.
- Không sử dụng thiết bị ngoài phạm vi nhiệt độ và độ ẩm cho phép để bảo vệ cảm biến và đảm bảo độ chính xác.
- Sạc pin đầy đủ trước khi sử dụng để tránh gián đoạn trong quá trình đo.
- Không để thiết bị tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn hoặc môi trường có áp lực cao vượt mức cho phép.
- Bảo quản thiết bị trong hộp đựng nhựa khi không sử dụng để tránh bụi bẩn và va đập.
Giới hạn đo và lưu ý hiệu chuẩn
- Phạm vi đo oxy hòa tan tối đa 199.9% hoặc 20.00 mg/l, phù hợp với hầu hết các môi trường nước tự nhiên và công nghiệp.
- Độ chính xác ±3% F.S hoặc ±0.4 mg/l đảm bảo kết quả tin cậy nhưng cần kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu suất.
- Hiệu chuẩn cần thực hiện thường xuyên, đặc biệt trước mỗi ca đo hoặc khi thay đổi môi trường đo nhằm đảm bảo độ chính xác.
- Hiệu chuẩn 100% oxy hòa tan thực hiện trong không khí, không cần hóa chất, giúp giảm thiểu rủi ro và thao tác phức tạp.
Mẹo bảo trì định kỳ
- Thay thế màng cảm biến định kỳ theo hướng dẫn hoặc khi thấy kết quả đo không ổn định.
- Vệ sinh cảm biến và cáp sau mỗi lần sử dụng, tránh bụi bẩn và cặn bám ảnh hưởng đến độ nhạy.
- Bảo quản thiết bị nơi khô ráo, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao để kéo dài tuổi thọ cảm biến và pin.
- Sạc pin đầy đủ và tránh để pin cạn kiệt lâu ngày để giữ hiệu suất và tuổi thọ của pin.
- Kiểm tra kết nối cáp và cổng sạc USB-C định kỳ để đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định.
Ứng dụng
Thiết bị 860055 thích hợp cho nhiều lĩnh vực cần đo lường và kiểm soát oxy hòa tan trong nước, bao gồm:
- Nuôi trồng thủy sản: Đo chính xác nồng độ oxy hòa tan giúp duy trì môi trường sống tốt cho các loài thủy sản, đảm bảo tăng trưởng và giảm thiểu stress do thiếu oxy.
- Giám sát môi trường nước: Theo dõi chất lượng nước trong hồ, sông, kênh rạch nhằm đánh giá sức khỏe sinh thái và phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm.
- Xử lý nước thải: Kiểm soát nồng độ oxy trong các bể sinh học giúp tối ưu hóa quá trình xử lý chất ô nhiễm, đảm bảo hiệu quả và an toàn môi trường.
- Nghiên cứu khoa học và khảo sát môi trường: Thu thập dữ liệu chính xác để phân tích và đánh giá các hiện tượng môi trường liên quan đến oxy hòa tan.
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Giá trị |
| Phạm vi đo DO (oxy hòa tan) | 0.0~199.9 % |
| Độ chính xác DO | ±3% F.S (tính theo %) |
| Độ phân giải DO | 0.1 % |
| Phạm vi đo DO (mg/l) | 0.00~20.00 mg/l |
| Độ chính xác DO (mg/l) | ±0.4 mg/l |
| Độ phân giải DO (mg/l) | 0.01 mg/l |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0~50.0℃ / 32~122°F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.5℃ / 0.9°F |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1℃ |
| Bù trừ thủ công | Có |
| Phạm vi bù trừ độ mặn | 0.0~45.0 ppt |
| Độ phân giải độ mặn | 0.1 ppt |
| Phạm vi áp suất khí quyển | 500~760 mmHg / 101.3~66.7 Kpa |
| Độ phân giải áp suất khí quyển | 1 mmHg / 0.1 Kpa |
| Bù trừ nhiệt độ tự động | 10~40.0℃ / 50~104°F |
| Kích thước LCD | 30 x 18 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40℃ |
| Độ ẩm hoạt động | Độ ẩm <85% |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0~40℃ |
| Độ ẩm lưu trữ | Độ ẩm <80% |
| Thời gian phản hồi cảm biến | <30 giây |
| Thời gian khởi động cảm biến | <60 giây sau khi bật nguồn |
| Tuổi thọ cảm biến | >6 tháng (với bảo dưỡng tốt) |
| Kích thước thiết bị | 176(L) x 39(W) x 39(H) mm |
| Trọng lượng | ~265g |
| Pin | 3.7V, 500mAh, pin sạc |
| Thời gian hoạt động | 60 giờ (không bật đèn nền) |
| Thời gian sạc đầy | 1.5 giờ |
| Phụ kiện đi kèm | Thiết bị chính, cảm biến DO với cáp 5m, dung dịch điện giải, 2 đầu màng thay thế, cáp sạc USB-C, hộp đựng, hướng dẫn sử dụng |
Thành phần bộ máy
- D.O. Pen Style Meter (Thiết bị đo dạng bút)
- D.O. Probe với cáp dài 5 mét
- Pin sạc tích hợp 3.7V@500mAh
- Cáp sạc USB-C
- 1 chai dung dịch điện giải
- 2 đầu màng thay thế
- Hộp đựng nhựa bảo vệ
- Sách hướng dẫn sử dụng
Từ khóa
Catalog
Hướng dẫn sử dụng
Đánh giá & Nhận xét
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Hãy là người đầu tiên để lại nhận xét.